Xổ số Miền Trung – Thông tin kết quả mở thưởng được công bố chính thức từ các công ty xổ số kiến thiết Miền Trung, cập nhật nhanh và chính xác nhất.
KQXSMT – Xổ Số Miền Trung – XSMT – Kết Quả SXMT Hôm Nay
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 57 | 36 |
| G.7 | 588 | 605 | 881 |
| G.6 | 283740999211 | 921808918245 | 563242415229 |
| G.5 | 9570 | 1262 | 3420 |
| G.4 | 94688241732525930880918229203506719 | 96175382772904550713996880342290100 | 46628355708392676559637874693956949 |
| G.3 | 4717951885 | 5690133353 | 2218176455 |
| G.2 | 37682 | 88817 | 09096 |
| G.1 | 17563 | 48795 | 99246 |
| G.ĐB | 155421 | 064116 | 473138 |
| Lô tô Miền Trung - Chủ Nhật Ngày 01/11/2026 | |||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
| 0 | 01, 00, 05 | ||
| 1 | 19, 11 | 16, 17, 13, 18 | |
| 2 | 21, 22 | 22 | 28, 26, 20, 29 |
| 3 | 35, 37 | 38, 39, 32, 36 | |
| 4 | 45, 45 | 46, 49, 41 | |
| 5 | 59 | 53, 57 | 55, 59 |
| 6 | 63 | 62 | |
| 7 | 79, 73, 70 | 75, 77 | 70 |
| 8 | 82, 85, 88, 80, 88 | 88 | 81, 87, 81 |
| 9 | 99, 94 | 95, 91 | 96 |
Tiện ích Miền Trung
- Trực tiếp xổ số XSMT
- Nhận định dự đoán XSMT chuẩn
- Thống kê XSMT Logic, đơn giản
- Chọn số lâu ra từ lô gan Miền Trung
- Dò trúng nhanh XSMT
- Tra cứu thêm XSMB & XSMN
XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 31/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 28 | 13 |
| G.7 | 429 | 390 | 986 |
| G.6 | 688397748737 | 272000057864 | 807730664724 |
| G.5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G.4 | 26722366394029481038897507988475924 | 06240219510291198614132459214466231 | 30336207966974514518718514784968162 |
| G.3 | 6231461179 | 8895890670 | 5385891834 |
| G.2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G.1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| G.ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
Lô tô Miền Trung - Thứ 7 Ngày 31/10/2026
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 04, 05 | 08 |
| 1 | 14 | 11, 14 | 19, 18, 13 |
| 2 | 22, 24, 29 | 20, 28 | 21, 24 |
| 3 | 39, 38, 31, 37 | 35, 31 | 34, 36 |
| 4 | 40 | 40, 45, 44 | 44, 45, 49 |
| 5 | 50, 57 | 58, 51 | 58, 51 |
| 6 | 60, 64 | 62, 66 | |
| 7 | 79, 74 | 70 | 77 |
| 8 | 87, 84, 83 | 86 | |
| 9 | 94 | 90 | 96 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 30/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 07 |
| G.7 | 902 | 592 |
| G.6 | 548103163115 | 687464791386 |
| G.5 | 6721 | 3489 |
| G.4 | 36621666895580063521929412625758963 | 76372803441857420480007771250827887 |
| G.3 | 0596468264 | 4619102704 |
| G.2 | 82122 | 23908 |
| G.1 | 79969 | 57583 |
| G.ĐB | 197158 | 721539 |
Lô tô Miền Trung - Thứ 6 Ngày 30/10/2026
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02 | 08, 04, 08, 07 |
| 1 | 16, 15 | |
| 2 | 22, 21, 21, 21 | |
| 3 | 39 | |
| 4 | 41, 42 | 44 |
| 5 | 58, 57 | |
| 6 | 69, 64, 64, 63 | |
| 7 | 72, 74, 77, 74, 79 | |
| 8 | 89, 81 | 83, 80, 87, 89, 86 |
| 9 | 91, 92 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 95 | 92 |
| G.7 | 412 | 990 | 321 |
| G.6 | 574735155084 | 903828450595 | 399584862435 |
| G.5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G.4 | 64030824620784690956829218946168651 | 21663916063559866172269636686644114 | 06843576763869074245094663142133698 |
| G.3 | 8759207545 | 2604309675 | 4643605013 |
| G.2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G.1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| G.ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
Lô tô Miền Trung - Thứ 5 Ngày 29/10/2026
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | |
| 1 | 19, 15, 12, 11 | 14 | 13 |
| 2 | 21, 23 | 24, 28, 21, 26, 21 | |
| 3 | 30 | 32, 38 | 36, 35 |
| 4 | 45, 46, 47 | 43, 45 | 43, 45 |
| 5 | 56, 51 | 54 | |
| 6 | 62, 61 | 64, 63, 63, 66 | 66 |
| 7 | 77, 75, 72 | 76 | |
| 8 | 82, 84 | 86 | |
| 9 | 92 | 98, 95, 90, 95 | 92, 90, 98, 95, 92 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 28/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 65 |
| G.7 | 842 | 669 |
| G.6 | 167881608757 | 919417472762 |
| G.5 | 3844 | 5152 |
| G.4 | 27199767200473859962288886529558601 | 61962539175148604006071949100430060 |
| G.3 | 9377396756 | 7571030192 |
| G.2 | 20446 | 48353 |
| G.1 | 55302 | 58388 |
| G.ĐB | 462811 | 392998 |
Lô tô Miền Trung - Thứ 4 Ngày 28/10/2026
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 01 | 06, 04 |
| 1 | 11 | 10, 17 |
| 2 | 20 | |
| 3 | 38 | |
| 4 | 46, 44, 42 | 47 |
| 5 | 56, 57, 57 | 53, 52 |
| 6 | 62, 60 | 62, 60, 62, 69, 65 |
| 7 | 73, 78 | |
| 8 | 88 | 88, 86 |
| 9 | 99, 95 | 98, 92, 94, 94 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 27/10/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 31 |
| G.7 | 090 | 579 |
| G.6 | 921629898099 | 215038777872 |
| G.5 | 3148 | 5199 |
| G.4 | 50460127320537432109293752514954926 | 49638291993006207789616555673487623 |
| G.3 | 2445010484 | 6868244300 |
| G.2 | 56089 | 72840 |
| G.1 | 17392 | 93444 |
| G.ĐB | 350422 | 903157 |
Lô tô Miền Trung - Thứ 3 Ngày 27/10/2026
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 00 |
| 1 | 16, 11 | |
| 2 | 22, 26 | 23 |
| 3 | 32 | 38, 34, 31 |
| 4 | 49, 48 | 44, 40 |
| 5 | 50 | 57, 55, 50 |
| 6 | 60 | 62 |
| 7 | 74, 75 | 77, 72, 79 |
| 8 | 89, 84, 89 | 82, 89 |
| 9 | 92, 99, 90 | 99, 99 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung (XSMT) là loại hình xổ số truyền thống được tổ chức bởi 14 công ty xổ số kiến thiết các tỉnh thành khu vực miền Trung – Tây Nguyên, hoạt động theo quy định của Nghị định 30/2007/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.
Thời Gian Quay Số
- Bắt đầu: 17h10 hàng ngày
- Công bố kết quả: 17h15 – 17h30
- Tần suất: 7 ngày/tuần
- Số đài/ngày: 2-3 đài
Phạm Vi Hoạt Động
14 tỉnh thành miền Trung – Tây Nguyên
Áp dụng từ: 01/04/2019
Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC
Cơ Cấu Giải Thưởng XSMT
Quy định: Áp dụng từ 01/04/2019 theo Thông tư 111/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Thông tin vé: Mệnh giá 10.000đ | Vé 6 chữ số | 1 triệu vé/đài/kỳ
| Tên giải | Số lượng | Số trúng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 | 6 số | 2,000,000,000 |
| Giải Nhất | 10 | 5 số | 30,000,000 |
| Giải Nhì | 10 | 5 số | 15,000,000 |
| Giải Ba | 20 | 5 số | 10,000,000 |
| Giải Tư | 70 | 5 số | 3,000,000 |
| Giải Năm | 100 | 4 số | 1,000,000 |
| Giải Sáu | 300 | 4 số | 400,000 |
| Giải Bảy | 1,000 | 3 số | 200,000 |
| Giải Tám | 10,000 | 2 số | 100,000 |
Các Giải Phụ Đặc Biệt
- Giải Phụ ĐB (9 giải): Vé trúng 5 số cuối của ĐB (sai số đầu) – 50.000.000đ
- Giải KK (45 giải): Vé trúng số đầu + sai 1 trong 5 số còn lại – 6.000.000đ
Hướng Dẫn Nhận Thưởng
| Mức trúng | Nơi nhận | Giấy tờ |
|---|---|---|
| Dưới 10 triệu | Đại lý xổ số | Vé số gốc |
| 10 – 100 triệu | Công ty XSKT tỉnh | Vé gốc + CCCD |
| Trên 100 triệu | Trụ sở Công ty XSKT | Vé gốc + CCCD + Hộ khẩu |
Thời hạn: 60 ngày kể từ ngày quay số (Điều 14, TT 111/2013/TT-BTC)
Thuế: Giải từ 10 triệu đồng nộp thuế TNCN 10%
Thông Tin Chi Tiết
| Tên chính thức | Xổ số kiến thiết Miền Trung – Tây Nguyên (XSMT) |
| Cơ quan quản lý | Bộ Tài chính Việt Nam |
| Đơn vị đại diện | Công ty TNHH MTV XSKT Đà Nẵng (chính thức) |
| Số công ty XSKT | 14 công ty (14 tỉnh/thành) |
| Khu vực phát hành | Từ Quảng Bình đến Ninh Thuận + Tây Nguyên |
| Số đài quay/ngày | 2-3 đài (T5 & T7: 3 đài, các ngày khác: 2 đài) |
| Giờ quay thưởng | 17h15 hàng ngày |
| Kênh phát sóng | Đài truyền hình các tỉnh miền Trung |
| Giải Đặc Biệt | 2 tỷ đồng |
| Mệnh giá vé | 10.000 VNĐ (6 chữ số) |
| Thời hạn đổi thưởng | 60 ngày |
| Thuế TNCN | 10% với giải từ 10 triệu đồng |
| Nguồn tham khảo |
XSKT Đà Nẵng (chính thức), Minh Ngọc (tham khảo) |
❓ Câu hỏi thường gặp
XSMT hôm nay có mấy đài quay thưởng?
Giải Đặc Biệt XSMT trị giá bao nhiêu?
XSMT có bao nhiêu đài tham gia?
Trúng XSMT đổi thưởng ở đâu?
Lưu Ý Quan Trọng
- Nguồn: Kết quả từ các Công ty XSKT 14 tỉnh thành Miền Trung – Tây Nguyên
- Độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi (Nghị định 30/2007/NĐ-CP)
- Tham khảo: Vui lòng đối chiếu với vé số gốc
18+Xổ số chỉ dành cho người từ đủ 18 tuổi. Hãy chơi có trách nhiệm.
Cập nhật: 02/11/2026 10:49 | Nguồn: Các Công ty XSKT Miền Trung